tiêm

xiān17 nétbộ cửu · hẹ
HỌ HÁN-VIỆT

Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ (âm tiêm). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.