雏
sồ
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 雏 (âm sồ). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm sồ còn dùng cho:
sồ
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 雏 (âm sồ). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm sồ còn dùng cho: