闫
diêm
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 闫 (âm diêm). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm diêm còn dùng cho:
diêm
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 闫 (âm diêm). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm diêm còn dùng cho: