锄
sừ
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 锄 (âm sừ). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm sừ còn dùng cho:
sừ
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 锄 (âm sừ). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm sừ còn dùng cho: