轿

kiệu

jiào19 nétbộ xa · xe
HỌ HÁN-VIỆT

Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 轿 (âm kiệu). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.

CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT

Âm kiệu còn dùng cho: