蹩
biệt
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 蹩 (âm biệt). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm biệt còn dùng cho:
biệt
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 蹩 (âm biệt). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm biệt còn dùng cho: