踱
đạc
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 踱 (âm đạc). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm đạc còn dùng cho:
đạc
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 踱 (âm đạc). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm đạc còn dùng cho: