贿

hối

huì13 nétbộ bối · vỏ sò
HỌ HÁN-VIỆT

Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 贿 (âm hối). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.

CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT

Âm hối còn dùng cho: