豫
dự
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 豫 (âm dự). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm dự còn dùng cho:
dự
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 豫 (âm dự). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm dự còn dùng cho: