脲
niệu
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 脲 (âm niệu). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
niệu
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 脲 (âm niệu). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.