胀
trướng
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 胀 (âm trướng). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm trướng còn dùng cho:
trướng
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 胀 (âm trướng). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm trướng còn dùng cho: