置
trí
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 置 (âm trí). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm trí còn dùng cho:
trí
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 置 (âm trí). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm trí còn dùng cho: