cánh

jìng11 nétbộ lập · đứng
HỌ HÁN-VIỆT

Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ (âm cánh). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.

CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT

Âm cánh còn dùng cho: