trạm

zhàn10 nétbộ lập · đứng
HỌ HÁN-VIỆT

Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ (âm trạm). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.