穴
huyệt
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 穴 (âm huyệt). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm huyệt còn dùng cho:
huyệt
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 穴 (âm huyệt). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm huyệt còn dùng cho: