睐
lãi
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 睐 (âm lãi). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm lãi còn dùng cho:
lãi
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 睐 (âm lãi). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm lãi còn dùng cho: