玥
nguyệt
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 玥 (âm nguyệt). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm nguyệt còn dùng cho:
nguyệt
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 玥 (âm nguyệt). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm nguyệt còn dùng cho: