氪
khắc
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 氪 (âm khắc). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm khắc còn dùng cho:
khắc
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 氪 (âm khắc). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm khắc còn dùng cho: