散
tán
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 散 (âm tán). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm tán còn dùng cho:
tán
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 散 (âm tán). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm tán còn dùng cho: