峒
động
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 峒 (âm động). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm động còn dùng cho:
động
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 峒 (âm động). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm động còn dùng cho: