察
sát
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 察 (âm sát). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
sát
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 察 (âm sát). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.