噤
cấm
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 噤 (âm cấm). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm cấm còn dùng cho:
cấm
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 噤 (âm cấm). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm cấm còn dùng cho: