噙
cầm
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 噙 (âm cầm). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm cầm còn dùng cho:
cầm
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 噙 (âm cầm). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm cầm còn dùng cho: