咳
hài
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 咳 (âm hài). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm hài còn dùng cho:
hài
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 咳 (âm hài). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm hài còn dùng cho: