吏
lại
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 吏 (âm lại). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm lại còn dùng cho:
lại
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 吏 (âm lại). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm lại còn dùng cho: