候
hậu
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 候 (âm hậu). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm hậu còn dùng cho:
hậu
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 候 (âm hậu). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm hậu còn dùng cho: