伏
phục
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 伏 (âm phục). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
phục
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 伏 (âm phục). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.