仄
trắc
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 仄 (âm trắc). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
trắc
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 仄 (âm trắc). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.