Ba từ 的、地、得 dùng thế nào cho đúng?

2 phút đọc#chinese-learning

Ba chữ "de" 的、地、得 là khó khăn lớn của học viên Tiếng Trung. Bài này giúp bạn hiểu rõ cách dùng mỗi từ qua ví dụ đơn giản và dễ nhớ.

Mục lục (4)
  1. 的 (de), Để chỉ sở hữu và tính chất
  2. 地 (de), Để mô tả cách làm việc
  3. 得 (de), Để chỉ kết quả hoặc mức độ
  4. Cách nhớ dễ dàng

Tiếng Trung có ba từ phát âm giống nhau "de" nhưng viết khác: 的、地、得. Đây là lỗi phổ biến của học viên từ vựng HSK 1 từ vựng HSK 2 từ vựng HSK 3 từ vựng HSK 4. Hôm nay ta sẽ phân biệt chúng một cách dễ dàng.

的 (de), Để chỉ sở hữu và tính chất

khi bạn muốn chỉ sở hữu hoặc mô tả danh từ. Nó được dùng giữa tính từ/danh từ và danh từ tiếp theo.

Ví dụ:

  • 书 (wǒ de shū), sách của tôi
  • 花 (hóng de huā), hoa màu đỏ
  • 漂亮女孩 (piàoliàng de nǚhái), cô gái xinh đẹp

Quy tắc: Tính từ + + danh từ

地 (de), Để mô tả cách làm việc

khi bạn muốn chỉ cách thức thực hiện một hành động. Nó được dùng giữa trạng từ và động từ.

Ví dụ:

  • 快速跑 (kuàisù de pǎo), chạy nhanh chóng
  • 认真学习 (rènzhēn de xuéxí), học tập nghiêm túc
  • 小心走 (xiǎoxīn de zǒu), đi cẩn thận

Quy tắc: Trạng từ + + động từ

得 (de), Để chỉ kết quả hoặc mức độ

để diễn tả kết quả của hành động hoặc mức độ của tính từ. Nó được dùng sau động từ hoặc tính từ.

Ví dụ:

  • 很饱 (chī de hěn bǎo), ăn đủ no
  • 很快 (pǎo de hěn kuài), chạy rất nhanh
  • 好 (xiě de hǎo), viết tốt

Quy tắc: Động từ + + tính từ/trạng từ

Cách nhớ dễ dàng

  • = chỉ người/vật (Noun marker)
  • = chỉ cách làm (Adverb marker)
  • = chỉ kết quả (Result marker)

Luyện tập nhiều lần với luyện tập HSK 1 luyện tập HSK 2 luyện tập HSK 3 luyện tập HSK 4 và bạn sẽ thành thạo! 加油!