Giới từ 在 (zài) – Ở tại, tại
在 dùng để chỉ vị trí hoặc thời điểm. Nó thường đứng trước danh từ địa điểm hoặc trong các cấu trúc thời gian, và là từ vựng HSK 1 từ vựng cơ bản.
- 我在学校。(Wǒ zài xuéxiào.) – Tôi ở tại trường học.
- 他在家里。(Tā zài jiālǐ.) – Anh ấy ở nhà.
- 我们在中国。(Wǒmen zài Zhōngguó.) – Chúng tôi ở Trung Quốc.
Giới từ 从 (cóng) – Từ, bắt đầu từ
从 biểu thị điểm bắt đầu về không gian hoặc thời gian. Nó thường xuất hiện ở đầu cụm giới từ, cùng với prepositional phrases tiêu biểu trong tiếng Trung.
- 从早上到晚上。(Cóng zǎoshang dào wǎnshang.) – Từ sáng đến tối.
- 从北京去上海。(Cóng Běijīng qù Shànghǎi.) – Từ Bắc Kinh đi Thượng Hải.
- 我从家走到学校。(Wǒ cóng jiā zǒu dào xuéxiào.) – Tôi đi bộ từ nhà đến trường.
Giới từ 到 (dào) – Đến, tới
到 chỉ điểm đích hoặc đến trước một thời điểm. Nó thường kết hợp với 从 trong cấu trúc "từ... đến".
- 我到学校了。(Wǒ dào xuéxiào le.) – Tôi đã đến trường.
- 请到这里来。(Qǐng dào zhèlǐ lái.) – Vui lòng đến đây.
- 明天到星期五。(Míngtiān dào xīngqīwǔ.) – Từ ngày mai đến thứ Sáu.
Giới từ 对 (duì) – Đối với, với
对 dùng để chỉ người hoặc vật nhận tác động, thường có nghĩa "đối với", "với" hoặc "hướng tới".
- 这对我很重要。(Zhè duì wǒ hěn zhòngyào.) – Cái này rất quan trọng với tôi.
- 对不起!(Duìbuqǐ!) – Xin lỗi!
- 我对中文很感兴趣。(Wǒ duì Zhōngwén hěn gǎn xìngqù.) – Tôi rất quan tâm đến tiếng Trung.
Mẹo học tập
Hãy ghi nhớ: 从...到 là cấu trúc rất phổ biến trong tiếng Trung. Luyện tập bằng cách viết các câu về quãng đường, thời gian và vị trí với luyện tập HSK 1, và đọc các ví dụ thực tế mỗi ngày để thành thạo những giới từ này!