Ba từ 的、地、得 dùng thế nào cho đúng?
Tiếng Trung có ba từ phát âm giống nhau "de" nhưng viết khác: 的、地、得.
Zhōng wén yǒu sān gè fā yīn xiāng tóng de cí 「de」,dàn xiě fǎ bù tóng: 的、地、得。
中文有三个发音相同的词「de」,但写法不同:的、地、得。
Đây là lỗi phổ biến của học viên HSK 1-4.
Zhè shì HSK 1-4 xuéyuán chángjiàn de cuòwù。
这是 HSK 1-4 学员常见的错误。
Hôm nay ta sẽ phân biệt chúng một cách dễ dàng.
Jīn tiān wǒ men yòng jiǎndān de fāngfǎ lái qū fēn tā men。
今天我们用简单的方法来区分它们。
的 (de) — Để chỉ sở hữu và tính chất
的(de)——biǎo shì suǒ yǒu hé tè zhēng
的(de)——表示所有和特征
用 的 khi bạn muốn chỉ sở hữu hoặc mô tả danh từ.
Dāng nǐ xiǎng biǎo shì suǒ yǒu huò miáo shù míng cí shí,yòng 「的」。
当你想表示所有或描述名词时,用「的」。
Nó được dùng giữa tính từ/danh từ và danh từ tiếp theo.
Tā yòng zài xíng róng cí/míng cí hé hòu miàn de míng cí zhī jiān。
它用在形容词/名词和后面的名词之间。
Ví dụ: 我的书 (wǒ de shū) — sách của tôi 红的花 (hóng de huā) — hoa màu đỏ 漂亮的女孩 (piàoliàng de nǚhái) — cô gái xinh đẹp
Lì zi: wǒ de shū——wǒ de shū hóng de huā——hóng huā piàoliàng de nǚhái——piàoliàng de nǚhái
例子: 我的书(wǒ de shū)——我的书 红的花(hóng de huā)——红花 漂亮的女孩(piàoliàng de nǚhái)——漂亮的女孩
Quy tắc: Tính từ + 的 + danh từ
Guī zé: xíng róng cí + 的 + míng cí
规则:形容词 + 的 + 名词
地 (de) — Để mô tả cách làm việc
地(de)——biǎo shì zuò shì de fāng shì
地(de)——表示做事的方式
用 地 khi bạn muốn chỉ cách thức thực hiện một hành động.
Dāng nǐ xiǎng biǎo shì zuò mǒu ge dòng zuò de fāng shì shí,yòng 「地」。
当你想表示做某个动作的方式时,用「地」。
Nó được dùng giữa trạng từ và động từ.
Tā yòng zài zhuàng cí hé dòng cí zhī jiān。
它用在状词和动词之间。
Ví dụ: 快速地跑 (kuàisù de pǎo) — chạy nhanh chóng 认真地学习 (rènzhēn de xuéxí) — học tập nghiêm túc 小心地走 (xiǎoxīn de zǒu) — đi cẩn thận
Lì rú:
例如:
Quy tắc: Trạng từ + 地 + động từ
Guī zé: zhuàng cí + 地 + dòng cí
规则:状词 + 地 + 动词
得 (de) — Để chỉ kết quả hoặc mức độ
Dé(de)——yòng lái biǎo shì dòng zuò de jié guǒ huò chéng dù
得(de)——用来表示动作的结果或程度
用 得 để diễn tả kết quả của hành động hoặc mức độ của tính từ.
Yòng dé lái biǎo dá dòng zuò de jié guǒ huò xíng róng cí de chéng dù。
用得来表达动作的结果或形容词的程度。
Nó được dùng sau động từ hoặc tính từ.
Tā yòng zài dòng cí huò xíng róng cí zhī hòu。
它用在动词或形容词之后。
Ví dụ: 吃得很饱 (chī de hěn bǎo) — ăn đủ no 跑得很快 (pǎo de hěn kuài) — chạy rất nhanh 写得好 (xiě de hǎo) — viết tốt
Lì rú:
例如:
Quy tắc: Động từ + 得 + tính từ/trạng từ
Guī zé: dòng cí + 得 + xíng róng cí / zhuàng cí
规则:动词 + 得 + 形容词/状词
Cách nhớ dễ dàng 的 = chỉ người/vật (Noun marker) 地 = chỉ cách làm (Adverb marker) 得 = chỉ kết quả (Result marker)
Róng yì jì zhù de fāng fǎ: 的 = zhǐ rén / wù(míng cí biāo jì) 地 = zhǐ zuò fǎ(zhuàng cí biāo jì) 得 = zhǐ jié guǒ(jié guǒ biāo jì)
容易记住的方法: 的 = 指人/物(名词标记) 地 = 指做法(状词标记) 得 = 指结果(结果标记)
Luyện tập nhiều lần và bạn sẽ thành thạo!
Duō liàn xí jǐ cì, nǐ jiù huì shú liàn le!
多练习几次,你就会熟练了!
加油!
jiā yóu !
加油!