Số Đếm và Ngày Tháng Tiếng Trung – Bạn Biết Chưa?

2 phút đọc#chinese-learning

Học cách đếm số và nói ngày tháng trong tiếng Trung. Bài này giúp bạn nắm vững các con số cơ bản và cách diễn đạt thời gian trong cuộc sống hàng ngày.

Mục lục (4)
  1. Các Con Số Cơ Bản (0-10)
  2. Số Từ 11 Trở Lên
  3. Ngày Tháng Trong Tiếng Trung
  4. Mẹo Nhỏ

Các Con Số Cơ Bản (0-10)

Trong tiếng Trung, việc đếm từ 0 đến 10 là nền tảng quan trọng từ vựng HSK 1:

  • 0 = 零 (líng)
  • 1 = 一 (yī)
  • 2 = 二 (èr)
  • 3 = 三 (sān)
  • 4 = 四 (sì)
  • 5 = 五 (wǔ)
  • 6 = 六 (liù)
  • 7 = 七 (qī)
  • 8 = 八 (bā)
  • 9 = 九 (jiǔ)
  • 10 = 十 (shí)

Số Từ 11 Trở Lên

Sau 10, tiếng Trung rất logic. Bạn chỉ cần kết hợp con số luyện tập HSK 1:

  • 11 = 十一 (shíyī) - mười một
  • 20 = 二十 (èrshí) - hai mươi
  • 25 = 二十五 (èrshíwǔ) - hai mươi lăm
  • 100 = 一百 (yībǎi)

Ngày Tháng Trong Tiếng Trung

Các ngày trong tuần:

  • 星期一 (xīngqī yī) - thứ hai
  • 星期二 (xīngqī èr) - thứ ba
  • 星期日 (xīngqī rì) - chủ nhật

Cách nói ngày tháng: Tiếng Trung dùng công thức: 年 (năm) - 月 (tháng) - 日 (ngày), một cấu trúc từ vựng HSK 2 khác với nhiều ngôn ngữ khác.

Ví dụ: 2024年5月15日 (liǎng qiān èrshísì nián wǔ yuè shíwǔ hào) = 15 tháng 5 năm 2024

Hữu ích khi hỏi:

  • 今天是几月几日?(Jīntiān shì jǐ yuè jǐ hào?) - Hôm nay là mấy tháng mấy?
  • 你的生日是什么时候?(Nǐ de shēngrì shì shénme shíhou?) - Ngày sinh nhật của bạn là khi nào?

Mẹo Nhỏ

Nhớ rằng tiếng Trung không phân biệt "lẻ" hay "chẵn" như tiếng Việt. Số 2 là 二 (èr) hay 两 (liǎng) tùy theo ngữ cảnh. Khi đếm chung chung, dùng 二 (èr); khi nói về số lượng, dùng 两 (liǎng).

Luyện tập hàng ngày chế độ đọc và bạn sẽ thành thạo rất nhanh!