骋
sính
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 骋 (âm sính). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm sính còn dùng cho:
sính
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 骋 (âm sính). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm sính còn dùng cho: