陜
hẹp
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 陜 (âm hẹp). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
hẹp
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 陜 (âm hẹp). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.