锯
cưa
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 锯 (âm cưa). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
cưa
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 锯 (âm cưa). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.