铸
chú
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 铸 (âm chú). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm chú còn dùng cho:
chú
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 铸 (âm chú). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm chú còn dùng cho: