钯
bả
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 钯 (âm bả). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm bả còn dùng cho:
bả
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 钯 (âm bả). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm bả còn dùng cho: