钍
thổ
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 钍 (âm thổ). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm thổ còn dùng cho:
thổ
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 钍 (âm thổ). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm thổ còn dùng cho: