诲
hối
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 诲 (âm hối). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm hối còn dùng cho:
hối
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 诲 (âm hối). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm hối còn dùng cho: