证
chứng
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 证 (âm chứng). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
chứng
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 证 (âm chứng). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.