衿
câm
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 衿 (âm câm). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm câm còn dùng cho:
câm
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 衿 (âm câm). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm câm còn dùng cho: