蜃
thận
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 蜃 (âm thận). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm thận còn dùng cho:
thận
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 蜃 (âm thận). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm thận còn dùng cho: