蛹
nhộng
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 蛹 (âm nhộng). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
nhộng
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 蛹 (âm nhộng). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.