虐
ngược
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 虐 (âm ngược). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
ngược
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 虐 (âm ngược). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.