耷
đạp
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 耷 (âm đạp). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
đạp
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 耷 (âm đạp). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.