缭
liễu
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 缭 (âm liễu). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm liễu còn dùng cho:
liễu
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 缭 (âm liễu). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm liễu còn dùng cho: