练
luyện
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 练 (âm luyện). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
luyện
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 练 (âm luyện). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.