纫
nhận
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 纫 (âm nhận). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm nhận còn dùng cho:
nhận
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 纫 (âm nhận). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm nhận còn dùng cho: