纂
toản
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 纂 (âm toản). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm toản còn dùng cho:
toản
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 纂 (âm toản). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm toản còn dùng cho: