篓
lâu
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 篓 (âm lâu). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm lâu còn dùng cho:
lâu
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 篓 (âm lâu). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm lâu còn dùng cho: